Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quote

quote

/kwəʊt/
trích dẫn, trích dẫn từ một nguồn

She quoted Shakespeare in her speech.

Cô ấy đã trích dẫn Shakespeare trong bài phát biểu của mình.


chung

Một đoạn văn bản hoặc câu được trích dẫn từ một nguồn khác, thường được đặt trong dấu ngoặc kép.

The article included a quote from the author.

Bài báo bao gồm một đoạn trích dẫn từ tác giả.

Trong tiếng Anh, trích dẫn thường được đặt trong dấu ngoặc kép.

Kinh doanh
Kinh doanh

Đề nghị hoặc cung cấp một giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The contractor provided a quote for the renovation.

Nhà thầu đã cung cấp một báo giá cho việc cải tạo.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'quote' có nghĩa là báo giá.

Cụm từ kết hợp

quote someonetrích dẫn ai đógive a quotecung cấp báo giádirect quotetrích dẫn trực tiếp

Từ đồng nghĩa

citationextractexcerptestimatebid

Từ trái nghĩa

paraphraseoriginal

Cụm từ liên quan

to the lettercụm từ
tuyệt đối chính xác
out of contextcụm từ
ngoài ngữ cảnh

Mẹo hay

Sử dụng dấu ngoặc kép

Khi trích dẫn, hãy sử dụng dấu ngoặc kép để phân biệt giữa nội dung trích dẫn và nội dung của bạn.

Quy tắc vàng

Trích dẫn chính xác

Luôn trích dẫn chính xác và cung cấp nguồn gốc để tránh vi phạm bản quyền.

Nguồn gốc từ

Từ 'quote' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quotus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'số lượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'quote' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn học và báo chí, nó thường được sử dụng để chỉ trích dẫn. Trong kinh doanh, nó có nghĩa là báo giá.

Phân tích từ

quot
có nguồn gốc từ 'quotus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'bao nhiêu'
root
+
-e
hậu tố tạo thành động từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.