quarterfinal
vòng tứ kếtThe team advanced to the quarterfinal after winning their match.
Đội đã tiến vào vòng tứ kết sau khi thắng trận đấu của họ.
Vòng đấu loại trực tiếp trong một giải đấu, diễn ra sau vòng tứ kết và trước bán kết.
Only eight teams remain in the tournament after the quarterfinal stage.
Chỉ còn tám đội trong giải đấu sau vòng tứ kết.
Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao như bóng đá, tennis, hoặc các môn thể thao khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ này thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao, đặc biệt là trong các môn thể thao như bóng đá, tennis, hoặc các môn thể thao khác.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh khác
Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và không áp dụng cho các lĩnh vực khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'quarter' (bốn phần một) và 'final' (trận chung kết), chỉ đến vòng đấu loại trực tiếp trước bán kết.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao để chỉ vòng đấu loại trực tiếp trước bán kết.