Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. qualify

qualify

/ˈkwɒlɪfaɪ/

Que signifie "qualify" en Vietnamese ?

đủ điều kiện

She qualified for the final round of the competition.

Cô ấy đủ điều kiện để vào vòng chung kết cuộc thi.


Comment bien utiliser "qualify" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Đủ điều kiện hoặc có đủ khả năng để làm điều gì đó.

To qualify for a loan, you need a good credit score.

Để đủ điều kiện cho một khoản vay, bạn cần có điểm tín dụng tốt.

Thường dùng trong các tình huống chính thức như tuyển dụng, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ.

trang trọng

Chứng minh hoặc xác nhận rằng ai đó hoặc cái gì đó có đủ tiêu chuẩn.

The lab results will qualify the product as safe for consumption.

Kết quả xét nghiệm sẽ chứng minh rằng sản phẩm này an toàn để tiêu thụ.

Dùng trong các trường hợp cần xác minh tính chất hoặc chất lượng của một vật hoặc người.

Cụm từ kết hợp

qualify forđủ điều kiện choqualify asđược công nhận là

Từ đồng nghĩa

meet the requirementsbe eligiblebe suitable

Từ trái nghĩa

disqualifyfail to meetbe ineligible

Cụm từ liên quan

qualify forcụm từ
đủ điều kiện cho
qualify ascụm từ
được công nhận là

Mẹo hay

Sử dụng 'qualify' trong ngữ cảnh chính thức

'Qualify' thường dùng trong các tình huống chính thức như tuyển dụng, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ. Ví dụ: 'She qualified for the scholarship.' (Cô ấy đủ điều kiện để nhận học bổng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'qualify' và 'disqualify'

'Qualify' có nghĩa là đủ điều kiện, còn 'disqualify' có nghĩa là bị loại khỏi cuộc thi hoặc chương trình do không đủ điều kiện. Ví dụ: 'He was disqualified for cheating.' (Anh ta bị loại vì gian lận.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'qualificare', có nghĩa là 'đánh giá, xác định chất lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'qualify' thường dùng để chỉ việc đủ điều kiện hoặc xác nhận tính chất của một vật hoặc người. Trong tiếng Việt, từ 'đủ điều kiện' thường được dùng để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

qual
chất lượng, tiêu chuẩn
root
+
-ify
làm cho, biến thành
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.