psychology

/saɪˈkɒlədʒi/

Que signifie "psychology" ?

khoa học nghiên cứu tâm lý

She studied psychology to understand human behavior.

Cô ấy học khoa học tâm lý để hiểu hành vi con người.


Comment bien utiliser "psychology" ?

chuyên ngành

Khoa học nghiên cứu tâm trí, hành vi và các quá trình tâm lý của con người.

Clinical psychology helps people manage mental health issues.

Khoa học tâm lý lâm sàng giúp người dân quản lý các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

Tâm lý học là một lĩnh vực đa ngành, bao gồm tâm lý học lâm sàng, tâm lý học phát triển, và tâm lý học xã hội.

Cụm từ kết hợp

clinical psychologytâm lý học lâm sàngcognitive psychologytâm lý học nhận thứcdevelopmental psychologytâm lý học phát triển

Cụm từ liên quan

psychological traumacụm từ
chấn động tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'psychology' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Tâm lý học và tâm lý

Tâm lý học (psychology) là khoa học, còn tâm lý (psyche) là tâm trí con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'psychē' (tâm trí) và 'logia' (khoa học).

Ghi chú sử dụng

Từ 'psychology' được sử dụng để chỉ cả ngành khoa học và các ứng dụng thực tiễn của nó.

Phân tích từ

psycho
tâm trí
root
+
-logy
khoa học
suffix
Từ Điển Anh Việt