provider

/prəˈvaɪdər/
người cung cấp

The internet service provider offers fast connections.

Nhà cung cấp dịch vụ internet cung cấp kết nối nhanh.


chung

Người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ, hàng hóa hoặc nguồn lực cho người khác.

The company is a major provider of cloud services.

Công ty này là một nhà cung cấp lớn dịch vụ đám mây.

Thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ, tài chính.

Cụm từ kết hợp

service providernhà cung cấp dịch vụhealthcare providernhà cung cấp dịch vụ y tếinternet service providernhà cung cấp dịch vụ internet

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

provider of last resortcụm từ
nhà cung cấp cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'provider' thường dùng cho dịch vụ, còn 'supplier' dùng cho hàng hóa.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong lĩnh vực y tế, 'healthcare provider' thường dùng để chỉ bác sĩ hoặc cơ sở y tế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'provider' bắt nguồn từ động từ 'provide' (cung cấp) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'provider' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm. Trong tiếng Việt, từ 'người cung cấp' hoặc 'nhà cung cấp' được sử dụng phổ biến.

Phân tích từ

provide
cung cấp
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt