Looking up...
Your professional history shows your experience and skills.
Lịch sử nghề nghiệp của bạn thể hiện kinh nghiệm và kỹ năng của bạn.
Lịch sử nghề nghiệp của một người, bao gồm các vị trí làm việc, kinh nghiệm và thành tích trong quá khứ.
She highlighted her professional history in her resume to demonstrate her qualifications.
Cô ấy nhấn mạnh lịch sử nghề nghiệp của mình trong CV để chứng minh khả năng của mình.
Thông thường được sử dụng trong hồ sơ nghề nghiệp, phỏng vấn việc làm hoặc hồ sơ xin việc.
Hãy đảm bảo thông tin trong lịch sử nghề nghiệp của bạn chính xác và liên quan đến vị trí bạn đang ứng tuyển.
Lịch sử nghề nghiệp nên được trình bày một cách đơn giản và rõ ràng, tập trung vào kinh nghiệm và thành tích quan trọng.
Từ ghép từ 'professional' (nghề nghiệp) và 'history' (lịch sử), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm việc, đánh giá năng lực hoặc đánh giá công việc.