precede

/prɪˈsiːd/
đến trước

The ceremony will precede the dinner.

Lễ nghi sẽ diễn ra trước bữa tối.


trang trọng

đến trước về thời gian, thứ tự hoặc vị trí so với cái gì khác

The introduction precedes the main chapter in the book.

Lời giới thiệu đến trước chương chính trong cuốn sách.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'đứng trước', 'xảy ra trước' tùy ngữ cảnh.

trang trọng

là nguyên nhân hoặc điều kiện dẫn đến cái gì đó

Good nutrition precedes good health.

Dinh dưỡng tốt dẫn đến sức khỏe tốt.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết học thuật.

Cụm từ kết hợp

precede byđến trước bởiprecede in timeđến trước về thời gianprecede someone at the tablengồi trước ai đó trong bàn ăn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'precede' và 'proceed'

'Precede' nghĩa là đến trước (về thời gian/thứ tự), trong khi 'proceed' nghĩa là tiếp tục hoặc tiến hành. Ví dụ: 'The ceremony will precede the dinner' (Lễ nghi diễn ra trước bữa tối) vs. 'Please proceed to the next step' (Xin hãy tiếp tục bước tiếp theo).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'precede' thường dùng danh từ hoặc mệnh đề danh ngữ. Không dùng 'precede to V' (sai). Đúng: 'The meeting precedes the lunch' (Cuộc họp diễn ra trước bữa trưa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praecedere* (đi trước), gồm *prae-* (trước) + *cedere* (đi). Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *preceder* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'proceed' (tiếp tục) hoặc 'precedent' (tiền lệ). Luôn đi kèm giới từ 'by', 'in' hoặc 'to' khi cần chỉ rõ mối quan hệ thời gian/thứ tự.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-cede
đi
root
Từ Điển Anh Việt