port out, starboard home
đi ra bên trái, về bên phảiThe captain instructed the crew to port out, starboard home during the docking maneuver.
Thuyền trưởng chỉ dẫn thủy thủ đi ra bên trái, về bên phải trong quá trình neo tàu.
Một chỉ dẫn cho thủy thủ hoặc máy bay để di chuyển ra bên trái (port) và về bên phải (starboard) trong quá trình điều hướng hoặc neo đậu.
The pilot followed the 'port out, starboard home' command to align the aircraft properly.
Phi công tuân theo lệnh 'đi ra bên trái, về bên phải' để căn chỉnh máy bay đúng cách.
Thường được sử dụng trong hàng hải hoặc hàng không để chỉ hướng di chuyển của tàu hoặc máy bay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ hướng
Port (bên trái) và starboard (bên phải) là hai thuật ngữ hàng hải cơ bản, giúp phân biệt hướng di chuyển của tàu.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ dẫn này phải được tuân thủ chính xác để tránh sự nhầm lẫn trong việc điều hướng.
Nguồn gốc từ
Từ 'port' và 'starboard' là các thuật ngữ hàng hải để chỉ bên trái và bên phải của tàu, lần lượt bắt nguồn từ tiếng Latinh 'porta' (cửa) và tiếng Anglo-Saxon 'steorbord' (bên lái).
Ghi chú sử dụng
Chỉ dẫn này thường được sử dụng trong các hoạt động hàng hải hoặc hàng không để đảm bảo sự đồng bộ trong việc điều hướng.