Looking up...
The artist used polychromatic paints to create a vibrant mural.
Nhà nghệ sĩ đã sử dụng các màu sơn đa sắc để tạo ra một bức tường vẽ sống động.
Có nhiều màu sắc hoặc có khả năng hiển thị nhiều màu sắc.
The polychromatic display on the screen was breathtaking.
Hiển thị đa sắc trên màn hình đó thật kinh ngạc.
Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế và công nghệ hiển thị.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghệ, không dùng cho các vật thể đơn giản có nhiều màu.
Từ gốc Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc).
Thường dùng để mô tả các vật thể, hình ảnh hoặc hệ thống có khả năng hiển thị nhiều màu sắc.