point of contention

/pɔɪnt əv kənˈtɛnʃən/
điểm tranh cãi

The issue of climate change is a major point of contention between the two political parties.

Vấn đề biến đổi khí hậu là một điểm tranh cãi lớn giữa hai đảng chính trị.


trang trọngthông thường

Một vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi giữa các bên, thường liên quan đến quan điểm, ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.

The distribution of resources is a constant point of contention in the company.

Phân phối tài nguyên là một điểm tranh cãi liên tục trong công ty.

The new policy has become a point of contention among employees.

Chính sách mới đã trở thành một điểm tranh cãi giữa các nhân viên.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi có sự khác biệt trong quan điểm.

Cụm từ kết hợp

major point of contentionđiểm tranh cãi lớnconstant point of contentionđiểm tranh cãi liên tục

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hot topiccụm từ
chủ đề gây tranh cãi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường, nhưng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các vấn đề nhỏ

Cụm từ này thường được sử dụng cho các vấn đề gây tranh cãi lớn hoặc quan trọng, không phải cho các vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'point' có nghĩa là điểm, 'contention' có nghĩa là tranh cãi. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một vấn đề gây tranh cãi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ ra một vấn đề gây tranh cãi.

Phân tích từ

point
điểm
root
+
of
của
preposition
+
contention
tranh cãi
root
Từ Điển Anh Việt