philosopher
triết giaPlato is one of the most famous philosophers in history.
Plato là một trong những triết gia nổi tiếng nhất trong lịch sử.
người nghiên cứu hoặc giảng dạy triết học; người có tư tưởng sâu sắc về cuộc sống, đạo đức, hay sự tồn tại.
Socrates was a Greek philosopher who questioned the nature of truth.
Socrates là một triết gia Hy Lạp đã đặt câu hỏi về bản chất của sự thật.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử triết học, hoặc khi nói về những người có suy nghĩ sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'triết gia' và 'triết nhân'
'Triết gia' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp, trong khi 'triết nhân' mang sắc thái văn chương hơn, chỉ những người có tư tưởng sâu sắc nhưng không nhất thiết phải là học giả.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'philosopher' trong câu
Sau 'philosopher', thường dùng giới từ 'in' khi nói về lĩnh vực triết học (e.g., 'a philosopher in ethics'), hoặc giới từ 'of' khi nói về tác phẩm hay tư tưởng (e.g., 'a philosopher of science').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'philosopher' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'philosophos' (φιλόσοφος), ghép bởi 'philos' (φίλος, nghĩa là 'người yêu thích') và 'sophia' (σοφία, nghĩa là 'sự khôn ngoan').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'triết gia' thường dùng để chỉ những người nghiên cứu triết học chuyên nghiệp, trong khi 'triết nhân' có thể ám chỉ những người có tư tưởng sâu sắc nhưng không nhất thiết phải là học giả.