personally

/ˈpɜːrsənəli/
cá nhân

I personally believe in hard work.

Tôi tin vào sự chăm chỉ một cách cá nhân.


trang trọngthông thường

Một cách cá nhân, trực tiếp hoặc theo cách riêng của mình.

She personally delivered the package.

Cô ấy đã giao gói hàng một cách trực tiếp.

I personally think this is a great idea.

Tôi nghĩ rằng đây là một ý tưởng tuyệt vời một cách cá nhân.

Thường dùng để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp của người nói hoặc sự riêng biệt của hành động.

Cụm từ kết hợp

personally believetin một cách cá nhânpersonally deliveredgiao trực tiếppersonally thinknghĩ một cách cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng 'personally'

Dùng 'personally' để nhấn mạnh rằng hành động hoặc quan điểm đó là của riêng bạn hoặc liên quan trực tiếp đến bạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'personal' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp hoặc sự riêng biệt của hành động hoặc quan điểm.

Phân tích từ

personal
cá nhân, riêng
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt