passport

/ˈpæs.pɔːt/
hộ chiếu

I need to renew my passport before my trip.

Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.


trang trọng

Tài liệu chính thức được cấp bởi chính phủ cho phép công dân đi lại quốc tế và chứng minh danh tính.

She applied for a passport at the local embassy.

Cô ấy đã xin hộ chiếu tại đại sứ quán địa phương.

Hộ chiếu thường bao gồm thông tin cá nhân, hình ảnh, và các thông tin về quốc tịch.

Cụm từ kết hợp

renew a passportgia hạn hộ chiếuapply for a passportxin hộ chiếupassport controlquản lý hộ chiếu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

passport photocụm từ
ảnh hộ chiếu
passport numbercụm từ
số hộ chiếu

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng hộ chiếu

Hộ chiếu phải có hiệu lực trong suốt thời gian du lịch và phải được bảo quản an toàn.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng hộ chiếu

Hộ chiếu phải được cấp bởi chính phủ và phải được sử dụng theo quy định pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'passport' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'passeport', từ 'passe' (đi qua) và 'port' (cảng).

Ghi chú sử dụng

Hộ chiếu là tài liệu quan trọng cho việc đi lại quốc tế và phải được bảo quản cẩn thận.

Phân tích từ

pass
đi qua
root
+
port
cảng
root
Từ Điển Anh Việt