Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pact

pact

/pækt/
hiệp ước

The two countries signed a pact to reduce emissions.

Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để giảm phát thải.


trang trọng

Thỏa thuận chính thức, thường có tính ràng buộc pháp lý giữa các bên.

The defense pact between the allies lasted for ten years.

Hiệp ước phòng thủ giữa các đồng minh kéo dài mười năm.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

pact withhiệp ước vớipact betweenhiệp ước giữapeace pacthiệp ước hòa bình

Từ đồng nghĩa

agreementtreaty

Từ trái nghĩa

disagreementconflict

Cụm từ liên quan

non-aggression pactcụm từ
hiệp ước không xâm lược
mutual defense pactcụm từ
hiệp ước phòng thủ chung

Mẹo hay

Khi dùng "pact"

Chọn "pact" khi muốn nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc pháp lý; với các thỏa thuận ít trang trọng hơn, dùng "agreement".

Quy tắc vàng

Tránh dùng "pact" trong giao tiếp hàng ngày

Trong tiếng Anh thông thường, "pact" thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc chính trị; trong giao tiếp cá nhân, dùng "agreement" hoặc "deal".

Nguồn gốc từ

Từ Latin "pactum", quá khứ phân từ của "pacere" (đồng ý), nghĩa là "thỏa thuận".

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là các tài liệu ngoại giao hoặc pháp lý; không dùng cho các thỏa thuận thông thường như lời hứa cá nhân.

Phân tích từ

pact
đồng ý, thỏa thuận
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.