Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. over

over

/ˈoʊvər/
trên, qua, vượt qua

She walked over the bridge.

Cô ấy đi qua cầu đó.


chung

trên, ở phía trên, trên bề mặt

The book is on the table over there.

Quyển sách đó đang trên bàn ở đó.

Dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc ở phía trên.

chung

qua, vượt qua, đi qua

He jumped over the fence.

Anh ấy nhảy qua hàng rào.

Dùng để chỉ hành động đi qua hoặc vượt qua một vật thể.

chung

vượt qua, chinh phục, vượt qua khó khăn

She overcame her fears.

Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ của mình.

Dùng để chỉ sự chinh phục hoặc vượt qua một khó khăn.

thông thường

quan tâm, lo lắng

I'm over it now.

Tôi đã qua đó rồi.

Dùng trong tiếng lóng để chỉ đã vượt qua một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

over the hillvượt qua gòover and overlặp đi lặp lạiover the topquá mức, quá đà

Từ đồng nghĩa

aboveacrossbeyondpastthrough

Từ trái nghĩa

underbelowbeneath

Cụm từ liên quan

over the moonthành ngữ
rất vui mừng
over my dead bodythành ngữ
không bao giờ

Mẹo hay

Sử dụng 'over' với vị trí

Dùng 'over' để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc ở phía trên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'over' và 'above'

'Over' thường dùng khi có sự tiếp xúc hoặc di chuyển, còn 'above' chỉ vị trí trên mà không có di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ofer', có nghĩa là 'trên, qua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'over' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí, hành động, hoặc tình trạng vượt qua.

Phân tích từ

o
tiếng Anh cổ 'ofer'
root
+
ver
từ gốc chỉ hướng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.