Looking up...
She walked over the bridge.
Cô ấy đi qua cầu đó.
trên, ở phía trên, trên bề mặt
The book is on the table over there.
Quyển sách đó đang trên bàn ở đó.
Dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc ở phía trên.
qua, vượt qua, đi qua
He jumped over the fence.
Anh ấy nhảy qua hàng rào.
Dùng để chỉ hành động đi qua hoặc vượt qua một vật thể.
vượt qua, chinh phục, vượt qua khó khăn
She overcame her fears.
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ của mình.
Dùng để chỉ sự chinh phục hoặc vượt qua một khó khăn.
quan tâm, lo lắng
I'm over it now.
Tôi đã qua đó rồi.
Dùng trong tiếng lóng để chỉ đã vượt qua một tình huống khó khăn.
Dùng 'over' để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc ở phía trên.
'Over' thường dùng khi có sự tiếp xúc hoặc di chuyển, còn 'above' chỉ vị trí trên mà không có di chuyển.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ofer', có nghĩa là 'trên, qua'.
Từ 'over' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí, hành động, hoặc tình trạng vượt qua.