out of contact

/aʊt əv ˈkɒntækt/
không thể liên lạc được

She has been out of contact since the storm hit.

Cô ấy không thể liên lạc được kể từ khi bão xảy ra.


thông thường

Không thể liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, thường là do vấn đề kỹ thuật, địa lý hoặc tình trạng khẩn cấp.

His phone is out of contact due to poor signal in the mountains.

Điện thoại của anh ấy không thể liên lạc được vì tín hiệu yếu ở vùng núi.

The team was out of contact for days after the earthquake.

Đội ngũ đó không thể liên lạc được trong nhiều ngày sau trận động đất.

Thường dùng để mô tả tình trạng không thể giao tiếp do các yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

out of contact withkhông thể liên lạc với

Cụm từ liên quan

lose contactcụm từ
mất liên lạc
stay in contactcụm từ
giữ liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho tình huống không thể liên lạc, không phải là tình trạng không muốn liên lạc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'contact' (liên lạc), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp, khi giao thông bị gián đoạn hoặc thiết bị liên lạc không hoạt động.

Phân tích từ

out
bên ngoài, không thể tiếp cận
prefix
+
contact
liên lạc, giao tiếp
root
Từ Điển Anh Việt