organizer

/ˈɔːɡənaɪzər/
người tổ chức

She is the event organizer.

Cô ấy là người tổ chức sự kiện.


chung

Người hoặc vật dụng giúp sắp xếp, quản lý hoặc tổ chức các hoạt động, sự kiện hoặc vật phẩm.

He uses a desk organizer to keep his papers tidy.

Anh ấy dùng một bộ sắp xếp bàn để giữ giấy tờ sạch sẽ.

The wedding organizer handled all the details.

Người tổ chức đám cưới đã xử lý tất cả chi tiết.

Từ này có thể dùng để chỉ người hoặc vật dụng.

Cụm từ kết hợp

event organizerngười tổ chức sự kiệndesk organizerbộ sắp xếp bàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

organizeverb
tổ chức
organizationnoun
cơ quan, tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'organizer' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả người và vật dụng, nhưng trong tiếng Việt cần phân biệt 'người tổ chức' và 'bộ sắp xếp'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'organize' (tổ chức) + hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'organizer' có thể dùng để chỉ người hoặc vật dụng, nhưng trong tiếng Việt, 'người tổ chức' và 'bộ sắp xếp' là hai từ riêng biệt.

Phân tích từ

organize
tổ chức
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt