odd

/ɒd/
lạ lùng, lạ thường

She found the behavior of the stranger odd.

Cô ấy thấy hành động của người lạ lạ thường.


thông thường

Khác thường, không bình thường, lạ lùng.

The number 13 is considered odd in many cultures.

Con số 13 được coi là lạ thường trong nhiều văn hóa.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc không theo quy tắc.

mathematics

Chẵn lẻ (số).

The odd number 7 is a prime number.

Số lẻ 7 là một số nguyên tố.

Trong toán học, 'odd' chỉ số lẻ (không chia hết cho 2).

Cụm từ kết hợp

odd one outngười/điều khác biệtodd jobcông việc tạm thờiodd numbersố lẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

odd one outcụm từ
người/điều khác biệt
odd jobcụm từ
công việc tạm thời

Mẹo hay

Sử dụng 'odd' trong ngữ cảnh số học

Trong toán học, 'odd' chỉ số lẻ (không chia hết cho 2).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'odd' và 'even'

'Odd' dùng cho số lẻ, 'even' dùng cho số chẵn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'odde', có nghĩa là 'người thứ ba' hoặc 'người khác'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'odd' có thể dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc số lẻ. Trong tiếng Việt, 'lạ lùng' hoặc 'lạ thường' thường được dùng để diễn tả ý nghĩa này.

Phân tích từ

odd
lạ lùng, không bình thường
root
Từ Điển Anh Việt