obviously
rõ ràngThe answer is obviously correct.
Câu trả lời rõ ràng là đúng.
thông thường
Dễ nhận thấy, rõ ràng, không cần giải thích thêm.
She's obviously the best candidate for the job.
Cô ấy rõ ràng là ứng viên tốt nhất cho công việc này.
The solution is obviously not working.
Hành động giải quyết rõ ràng không hiệu quả.
Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh sự rõ ràng của một điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'obvius' (trên đường) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự rõ ràng hoặc dễ nhận thấy của một điều gì đó. Có thể mang ý khinh bỉ nếu dùng với giọng nói mỉa mai.
Phân tích từ
obvious
rõ ràng
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt