observant eye

/ˈɒbzɜːvənt aɪ/
mắt quan sát kỹ lưỡng

She has an observant eye for detail.

Cô ấy có mắt quan sát kỹ lưỡng.


thông thường

Kỹ năng hoặc khả năng quan sát kỹ lưỡng và chú ý đến chi tiết, thường được sử dụng để phát hiện hoặc nhận biết điều gì đó.

The detective has an observant eye, which helps him solve cases quickly.

Cảnh sát có mắt quan sát kỹ lưỡng, giúp anh ta giải quyết vụ án nhanh chóng.

Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng quan sát tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

an observant eye for detailmắt quan sát kỹ lưỡng với chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả người có khả năng quan sát tốt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'observant' (người quan sát) và 'eye' (mắt), mô tả khả năng quan sát tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng quan sát tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hoặc điều tra.

Phân tích từ

observant
người quan sát
adjective
+
eye
mắt
noun
Từ Điển Anh Việt