Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. non-entity

non-entity

/nɒn-ɪnˈtɪti/
người vô danh

In the meeting, the manager treated the intern as a non-entity.

Trong cuộc họp, người quản lý đối xử với thực tập sinh như một người vô danh.


trang trọng

người hoặc vật không quan trọng, không được chú ý hoặc không có ảnh hưởng gì

After the scandal, the former CEO became a non-entity in the industry.

Sau vụ bê bối, cựu giám đốc điều hành trở thành một người vô danh trong ngành.

Thường dùng để chỉ người không có vai trò quan trọng trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

treat someone as a non-entityđối xử với ai như người vô danhfeel like a non-entitycảm thấy mình vô nghĩa

Từ đồng nghĩa

insignificant personnobodyunknownnonperson

Từ trái nghĩa

celebrityVIPimportant person

Mẹo hay

Phân biệt 'non-entity' và 'nobody'

'Non-entity' nhấn mạnh sự vô danh trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: trong công việc, xã hội), trong khi 'nobody' có thể ám chỉ người không có quyền lực hoặc không được biết đến rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'non-entity'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó bị coi thường, phớt lờ hoặc không có vai trò quan trọng trong một tình huống cụ thể. Không dùng để nói về người đã mất hoặc trong ngữ cảnh tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'non-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'entity' (nghĩa là 'thực thể, cá nhân'). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong triết học để chỉ những thứ không tồn tại thực. Sau đó mở rộng sang nghĩa hiện đại về người không quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự coi thường hoặc phớt lờ ai đó. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về người đã khuất.

Phân tích từ

non-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
entity
thực thể, cá nhân có tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.