Looking up...
She nodded in agreement.
Cô ấy gật đầu đồng ý.
chuyển động đầu nhẹ xuống dưới rồi lên trên, thể hiện sự đồng ý, chào hỏi hoặc hiểu biết
He nodded when I asked if he understood.
Anh ấy gật đầu khi tôi hỏi liệu anh ấy có hiểu không.
Có thể đi kèm với các trạng từ như 'nhẹ nhàng', 'lần', 'chậm rãi' để mô tả mức độ.
thiếp ngủ trong thời gian ngắn, thường trong tư thế ngồi
I nodded off during the boring lecture.
Tôi đã thiếp ngủ trong suốt buổi giảng nhàm chán.
Thường dùng với 'off' trong cụm 'nod off'.
'Nod' thể hiện sự đồng ý hoặc chào hỏi (gật đầu), trong khi 'shake head' thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối (lắc đầu).
Sau 'nod', thường dùng giới từ 'to' khi chỉ người (nod to someone) hoặc không dùng giới từ khi chỉ hành động (nod agreement).
Từ tiếng Anh cổ 'hnoddan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'hnōtan' (gật đầu). Có liên hệ với tiếng Na Uy cổ 'knotta' (buộc chặt) thông qua nghĩa gốc 'cúi đầu xuống'.
Trong giao tiếp thân mật, 'nod' có thể thể hiện sự thân thiện hoặc hiểu biết. Khi dùng 'nod off', thường mang nghĩa tiêu cực (ngủ gật không mong muốn).