neighborhood
khu phố, khu dân cưWe moved to a quiet neighborhood last year.
Chúng tôi chuyển đến một khu phố yên tĩnh năm ngoái.
Một khu vực nhỏ trong một thành phố hoặc thị trấn, thường bao gồm các nhà ở và các cơ sở dịch vụ gần nhau.
The neighborhood has a great community spirit.
Khu phố này có tinh thần cộng đồng rất tốt.
They are looking for a safe neighborhood to raise their children.
Họ đang tìm kiếm một khu phố an toàn để nuôi dạy con cái.
Từ này thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'neighborhood' thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng. Không nên dùng để chỉ một khu vực lớn hoặc một thành phố.
Quy tắc vàng
Khu phố vs. Khu dân cư
'Neighborhood' thường dùng để chỉ một khu phố, trong khi 'district' có thể dùng để chỉ một khu vực lớn hơn, bao gồm nhiều khu phố.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'neighborhood' bắt nguồn từ 'neighbor' (láng giềng) + hậu tố '-hood' (tính chất, khu vực).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng. Có thể dùng để chỉ một khu phố, một khu dân cư hoặc một khu vực nhỏ trong thành phố.