neighborhood

/ˈneɪbərhʊd/
khu phố, khu dân cư

We moved to a quiet neighborhood last year.

Chúng tôi chuyển đến một khu phố yên tĩnh năm ngoái.


thông thường

Một khu vực nhỏ trong một thành phố hoặc thị trấn, thường bao gồm các nhà ở và các cơ sở dịch vụ gần nhau.

The neighborhood has a great community spirit.

Khu phố này có tinh thần cộng đồng rất tốt.

They are looking for a safe neighborhood to raise their children.

Họ đang tìm kiếm một khu phố an toàn để nuôi dạy con cái.

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

neighborhood watchhội đồng bảo vệ khu phốneighborhood barquán bar khu phốneighborhood schooltrường học khu phố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

neighborhood watchcụm từ
hội đồng bảo vệ khu phố
neighborhood barcụm từ
quán bar khu phố
neighborhood schoolcụm từ
trường học khu phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'neighborhood' thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng. Không nên dùng để chỉ một khu vực lớn hoặc một thành phố.

Quy tắc vàng

Khu phố vs. Khu dân cư

'Neighborhood' thường dùng để chỉ một khu phố, trong khi 'district' có thể dùng để chỉ một khu vực lớn hơn, bao gồm nhiều khu phố.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'neighborhood' bắt nguồn từ 'neighbor' (láng giềng) + hậu tố '-hood' (tính chất, khu vực).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng. Có thể dùng để chỉ một khu phố, một khu dân cư hoặc một khu vực nhỏ trong thành phố.

Phân tích từ

neighbor
láng giềng
root
+
-hood
tính chất, khu vực
suffix
Từ Điển Anh Việt