move in

/muːv ɪn/◆động từ cụm
chuyển vào

They moved in last week.

Họ chuyển vào tuần trước.


thông thường

Chuyển vào một nơi mới để sống hoặc làm việc.

We need to move in before the end of the month.

Chúng ta cần chuyển vào trước khi tháng kết thúc.

Thường dùng để chỉ việc chuyển nhà mới hoặc vào một nơi mới để sống.

Cụm từ kết hợp

move in togetherchuyển vào cùng nhaumove in with someonechuyển vào cùng ai đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

move outđộng từ cụm
chuyển ra khỏi một nơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'move in' khi nói về việc chuyển vào một nơi mới, không dùng cho việc di chuyển tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'move' (chuyển) và giới từ 'in' (vào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển nhà hoặc bắt đầu sống ở một nơi mới.

Phân tích từ

move
chuyển
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt