move in
chuyển vàoThey moved in last week.
Họ chuyển vào tuần trước.
thông thường
Chuyển vào một nơi mới để sống hoặc làm việc.
We need to move in before the end of the month.
Chúng ta cần chuyển vào trước khi tháng kết thúc.
Thường dùng để chỉ việc chuyển nhà mới hoặc vào một nơi mới để sống.
Cụm từ kết hợp
move in togetherchuyển vào cùng nhaumove in with someonechuyển vào cùng ai đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'move in' khi nói về việc chuyển vào một nơi mới, không dùng cho việc di chuyển tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'move' (chuyển) và giới từ 'in' (vào).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển nhà hoặc bắt đầu sống ở một nơi mới.
Phân tích từ
move
chuyển
rootin
vào
prepositionTừ Điển Anh Việt