moral
đạo đứcIt's important to make moral decisions in life.
Điều quan trọng là phải đưa ra những quyết định đạo đức trong cuộc sống.
liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai, tốt và xấu trong hành vi con người
Moral values guide our behavior.
Giá trị đạo đức hướng dẫn hành vi của chúng ta.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, tôn giáo hoặc triết học.
có tính đạo đức, tuân theo nguyên tắc tốt đẹp
She is a moral person who always helps others.
Cô ấy là một người có đạo đức, luôn giúp đỡ người khác.
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'moral' trong ngữ cảnh đạo đức
Từ 'moral' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc quyết định của con người dựa trên tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc các quy tắc xã hội.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'moral' và 'ethical'
'Moral' thường liên quan đến các giá trị cá nhân hoặc xã hội, trong khi 'ethical' thường liên quan đến các quy tắc hoặc nguyên tắc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'moralis', liên quan đến đạo đức hoặc tính cách.
Ghi chú sử dụng
Từ 'moral' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc quyết định của con người dựa trên tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc các quy tắc xã hội.