monk

/mʌŋk/

Que signifie "monk" en Vietnamese ?

thầy tu

The monk spent hours in meditation every day.

Thầy tu dành hàng giờ để thiền định mỗi ngày.


Comment bien utiliser "monk" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Người đàn ông sống theo giáo lý tôn giáo, thường trong tu viện, từ bỏ cuộc sống thế tục để theo đuổi sự thanh tịnh và cầu nguyện.

The Buddhist monk chanted prayers at dawn.

Thầy tu Phật giáo tụng kinh vào lúc bình minh.

He became a monk after years of searching for spiritual meaning.

Anh ấy trở thành thầy tu sau nhiều năm tìm kiếm ý nghĩa tâm linh.

Từ này thường ám chỉ các tu sĩ nam trong Phật giáo, Cơ đốc giáo, hoặc các tôn giáo khác. Không nên nhầm lẫn với 'nun' (nữ tu sĩ).

Cụm từ kết hợp

Buddhist monkthầy tu Phật giáoChristian monkthầy tu Cơ đốc giáomonk robeáo tu sĩmonasterytu viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take the vowcụm từ
làm lễ tuyên thệ trở thành tu sĩ

Mẹo hay

Phân biệt 'monk' và 'nun'

'Monk' chỉ đàn ông, trong khi 'nun' chỉ phụ nữ. Cả hai đều sống trong tu viện nhưng theo các giới luật khác nhau tùy theo tôn giáo.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'monk' trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'monk' luôn gắn liền với đời sống tôn giáo hoặc tâm linh. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thế tục (ví dụ: 'anh ấy sống như một monk' là không chính xác).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monk' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'monachus', vốn từ tiếng Hy Lạp 'monakhos' (μόναχος), nghĩa là 'người sống một mình'. Từ này liên quan đến 'monos' (μόνος), nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc', phản ánh lối sống cô tịch của các tu sĩ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo. Ở phương Tây, 'monk' thường chỉ các tu sĩ nam theo đạo Cơ đốc, trong khi ở châu Á, đặc biệt là Phật giáo, thuật ngữ này ám chỉ các thầy tu. Không nên sử dụng từ này để chỉ các nữ tu sĩ (xem 'nun').

Phân tích từ

monk
thầy tu
root
Từ Điển Anh Việt