Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. momentum

momentum

/moʊˈmɛntəm/

Que signifie "momentum" ?

sự đẩy mạnh

The team gained momentum after their first victory.

Đội đã có sự đẩy mạnh sau chiến thắng đầu tiên của họ.


Comment bien utiliser "momentum" ?

chung

Sự đẩy mạnh hoặc sự tiếp tục của một quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là khi nó trở nên mạnh mẽ hơn.

The campaign gained momentum as more people joined.

Chiến dịch trở nên mạnh mẽ hơn khi nhiều người tham gia.

The economy lost momentum due to the crisis.

Kinh tế mất sự đẩy mạnh do cuộc khủng hoảng.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự phát triển hoặc sự suy giảm của một quá trình.

Cụm từ kết hợp

gain momentumcó sự đẩy mạnhlose momentummất sự đẩy mạnhbuild momentumxây dựng sự đẩy mạnh

Từ đồng nghĩa

impulsedriveforcepushinertia

Từ trái nghĩa

slowdowndeclinestagnation

Cụm từ liên quan

momentum shiftcụm từ
sự thay đổi trong sự đẩy mạnh
momentum buildingcụm từ
sự xây dựng sự đẩy mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Trong vật lý, 'momentum' có nghĩa là lượng vận động của một vật thể, được tính bằng khối lượng nhân với vận tốc.

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Trong kinh tế, 'momentum' có thể mô tả sự tăng trưởng hoặc sự suy giảm của một thị trường hoặc ngành kinh tế.

Quy tắc vàng

Sự đẩy mạnh

'Momentum' thường được sử dụng để mô tả sự tiếp tục hoặc sự tăng mạnh của một quá trình, đặc biệt là khi nó trở nên mạnh mẽ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'momentum' có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'sự đẩy mạnh', ban đầu được sử dụng trong vật lý để chỉ lượng vận động.

Ghi chú sử dụng

Trong vật lý, 'momentum' có nghĩa là lượng vận động của một vật thể. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được sử dụng để mô tả sự đẩy mạnh hoặc sự tiếp tục của một quá trình.

Phân tích từ

moment
thời điểm, khắc
root
+
-um
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.