misadjustment

/ˌmɪsəˈdʒʌstmənt/
sự điều chỉnh sai

The misadjustment of the machine caused a production delay.

Sự điều chỉnh sai của máy đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.


chung

Sự điều chỉnh hoặc điều chỉnh sai, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không hiệu quả.

A misadjustment in the settings led to poor image quality.

Sự điều chỉnh sai trong các thiết lập đã dẫn đến chất lượng hình ảnh kém.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

mechanical misadjustmentsự điều chỉnh sai cơ khítechnical misadjustmentsự điều chỉnh sai kỹ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và 'adjustment' (sự điều chỉnh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề trong các thiết bị hoặc hệ thống do điều chỉnh không chính xác.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
adjustment
sự điều chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt