Looking up...
The design was kept minimally to reduce costs.
Thiết kế được giữ ở mức tối thiểu để giảm chi phí.
Một cách tối thiểu, chỉ cần thiết nhất
The software was updated minimally to fix critical bugs.
Phần mềm được cập nhật tối thiểu để sửa các lỗi nghiêm trọng.
Dùng để chỉ việc làm gì đó với số lượng hoặc mức độ tối thiểu cần thiết.
Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y tế (phẫu thuật giữa đục) hoặc công nghệ (cập nhật tối thiểu).
Từ 'minimal' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế, hoặc kinh tế để chỉ việc giữ ở mức tối thiểu.