Looking up...
She applied for membership in the local gym.
Cô ấy đã xin gia nhập câu lạc bộ thể dục thể thao địa phương.
Trạng thái hoặc quyền lợi của một thành viên trong một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.
Membership in the club comes with exclusive benefits.
Sự thành viên trong câu lạc bộ mang lại những lợi ích độc quyền.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm có quy định về thành viên.
Số lượng thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.
The membership of the association has grown significantly this year.
Số lượng thành viên của hội đã tăng đáng kể trong năm nay.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng thành viên.
Lưu ý rằng 'membership' có thể chỉ cả trạng thái và số lượng thành viên, tùy theo ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh 'membership' bắt nguồn từ 'member' (thành viên) và hậu tố '-ship' (trạng thái).
Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm có quy định về thành viên. Có thể chỉ cả trạng thái và số lượng thành viên.