luminous
rực rỡ, sáng chóiThe night sky was luminous with stars.
Bầu trời đêm rực rỡ với những ngôi sao.
Sáng chói, rực rỡ, phát ra ánh sáng mạnh mẽ.
The fireworks created a luminous display in the sky.
Bông pháo hoa tạo ra một màn trình diễn rực rỡ trên bầu trời.
Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc vật thể phát sáng.
Sáng tỏ, rõ ràng (nghĩa bóng).
Her eyes had a luminous quality that captivated everyone.
Mắt của cô ấy có một vẻ sáng tỏ mà thu hút mọi người.
Dùng để miêu tả sự sáng tỏ, rõ ràng trong trí óc hoặc tính cách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'luminous' thường được sử dụng trong văn học để mô tả cảnh tượng hoặc tính cách.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'luminosus', có nghĩa là 'sáng chói', liên quan đến 'lumen' (ánh sáng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc vật thể phát sáng. Có thể dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự sáng tỏ trong trí óc hoặc tính cách.