livestream

/ˈlaɪvstriːm/

Que signifie "livestream" en Vietnamese ?

phát trực tiếp

She decided to livestream her cooking session.

Cô ấy quyết định phát trực tiếp buổi nấu ăn của mình.


Comment bien utiliser "livestream" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Công nghệ
chuyên ngành

Phát sóng trực tiếp qua internet, cho phép người xem theo dõi nội dung thời gian thực.

The company livestreams its product launches to a global audience.

Công ty phát trực tiếp các sự kiện ra mắt sản phẩm cho khán giả toàn cầu.

Thường được sử dụng trong các nền tảng như YouTube, Twitch, hoặc Facebook.

Cụm từ kết hợp

livestream a gamephát trực tiếp một gamelivestream an eventphát trực tiếp một sự kiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go livecụm từ
bắt đầu phát trực tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'livestream' là một danh từ, trong khi 'livestream' cũng có thể được sử dụng như một động từ (ví dụ: 'to livestream').

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'live' (thời gian thực) và 'stream' (luồng dữ liệu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động trực tuyến như gaming, giáo dục, hoặc sự kiện.

Phân tích từ

live
thời gian thực
root
+
stream
luồng dữ liệu
root
Từ Điển Anh Việt