legislative
thuộc về lập phápThe legislative branch makes the laws.
Nhánh lập pháp ban hành luật pháp.
Luật
trang trọng
Thuộc về việc lập pháp, liên quan đến việc tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp.
The legislative process involves drafting, debating, and passing bills.
Quy trình lập pháp bao gồm việc soạn thảo, thảo luận và thông qua dự luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Cụm từ kết hợp
legislative branchnhánh lập pháplegislative processquy trình lập pháplegislative bodycơ quan lập pháp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các hoạt động lập pháp thông thường.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'legislator'
'Legislative' là tính từ, còn 'legislator' là danh từ, chỉ người lập pháp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'legislativus', từ 'lex' (luật) và 'latus' (được đưa ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các hoạt động, cơ quan hoặc quy trình liên quan đến việc lập pháp.
Phân tích từ
legis
luật
root-lative
liên quan đến việc đưa ra
suffixTừ Điển Anh Việt