legislative

/ˈledʒɪsleɪtɪv/
thuộc về lập pháp

The legislative branch makes the laws.

Nhánh lập pháp ban hành luật pháp.


Luật
trang trọng

Thuộc về việc lập pháp, liên quan đến việc tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp.

The legislative process involves drafting, debating, and passing bills.

Quy trình lập pháp bao gồm việc soạn thảo, thảo luận và thông qua dự luật.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

legislative branchnhánh lập pháplegislative processquy trình lập pháplegislative bodycơ quan lập pháp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

legislative powercụm từ
quyền lập pháp
legislative agendacụm từ
đề án lập pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các hoạt động lập pháp thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'legislator'

'Legislative' là tính từ, còn 'legislator' là danh từ, chỉ người lập pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legislativus', từ 'lex' (luật) và 'latus' (được đưa ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các hoạt động, cơ quan hoặc quy trình liên quan đến việc lập pháp.

Phân tích từ

legis
luật
root
+
-lative
liên quan đến việc đưa ra
suffix
Từ Điển Anh Việt