leather
daShe bought a leather jacket for the winter.
Cô ấy mua một áo khoác da cho mùa đông.
trang trọng
Vật liệu mềm, bền, làm từ da động vật đã được xử lý.
Leather is often used for making shoes, bags, and furniture.
Da thường được sử dụng để làm giày, túi và đồ nội thất.
Thường được sử dụng trong thời trang và đồ nội thất.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'leather' chỉ vật liệu da đã xử lý, không dùng cho da thô.
Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Trong ngành da giày, 'leather' có nhiều loại khác nhau như 'full-grain leather' và 'top-grain leather'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leather', có nghĩa là 'da'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'leather' thường được sử dụng để chỉ vật liệu da đã được xử lý, không chỉ đơn giản là da thô.
Phân tích từ
leather
da
rootTừ Điển Anh Việt