Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. laughter

laughter

/ˈlæf.tər/
tiếng cười

Her laughter filled the room.

Tiếng cười của cô ấy lấp đầy căn phòng.


neutral

Âm thanh phát ra khi người ta cười, thể hiện sự vui vẻ hoặc hạnh phúc.

The sound of laughter echoed through the park.

Tiếng cười vang vọng khắp công viên.

His laughter is contagious.

Tiếng cười của anh ấy rất dễ lây lan.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể ám chỉ tiếng cười chế nhạo (ít phổ biến hơn).

Cụm từ kết hợp

burst into laughterbật cườiroar with laughtercười ầm lênsuppressed laughtertiếng cười thầm

Từ đồng nghĩa

laughgigglechuckleguffaw

Từ trái nghĩa

cryingweepingsadness

Cụm từ liên quan

die laughingcụm từ
cười đến mức tưởng như chết
laughing stockcụm từ
trò cười cho thiên hạ

Mẹo hay

Phân biệt 'laughter' và 'laugh'

'Laughter' là danh từ không đếm được, chỉ chung chung về tiếng cười. 'Laugh' vừa là danh từ đếm được (một lần cười) vừa là động từ (hành động cười). Ví dụ: 'She has a lovely laugh' (Cô ấy có tiếng cười đáng yêu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'laughter' trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết trang trọng hoặc thơ ca, 'laughter' thường được ưa chuộng hơn 'laugh' vì mang tính trừu tượng và nhịp điệu hơn. Ví dụ: 'The laughter of children is the sweetest sound.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hleahtor', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hlahjan' (cười), liên quan đến tiếng Đức hiện đại 'Lachen'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong văn viết và nói hàng ngày. Không có biến thể số nhiều phổ biến, nhưng có thể dùng 'laughters' trong một số ngữ cảnh hiếm (thường mang nghĩa trừu tượng).

Phân tích từ

laugh
gốc từ chỉ hành động cười
root
+
-ter
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.