labyrinth
đường đi rắc rốiThe maze was so complex that it felt like a labyrinth.
Con đường vòng vèo quá phức tạp đến nỗi nó giống như một labyrinth.
chung
Một cấu trúc có nhiều đường đi rắc rối, thường là một con đường vòng vèo hoặc một hệ thống đường hầm phức tạp.
The ancient palace had a labyrinth beneath it.
Cung điện cổ xưa có một labyrinth dưới lòng đất.
Thường dùng để mô tả những nơi khó tìm đường ra.
Cụm từ kết hợp
labyrinth ofmột labyrinth củalost in a labyrinthbị mắc kẹt trong một labyrinth
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Labyrinth thường dùng để mô tả những nơi có nhiều đường đi rắc rối, không phải chỉ con đường vòng vèo.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'labyrinthus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'labyrinthos', có nghĩa là 'cấu trúc phức tạp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những nơi có nhiều đường đi rắc rối hoặc những tình huống phức tạp.
Phân tích từ
labyrinth
cấu trúc phức tạp
rootTừ Điển Anh Việt