interval
khoảng thời gianThe train arrives at regular intervals.
Tàu đến theo các khoảng thời gian đều đặn.
trang trọng
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai thời điểm.
There was a ten‑minute interval between the two meetings.
Có một khoảng thời gian mười phút giữa hai cuộc họp.
Thường dùng với các danh từ như "time", "break", "pause".
chuyên ngành
Khoảng cách trong âm nhạc, là khoảng cách giữa hai nốt.
The composer wrote a perfect fifth interval.
Nhà soạn nhạc viết một khoảng cách hợp năm hoàn hảo.
Trong lý thuyết âm nhạc, "interval" chỉ số nửa cung hoặc toàn cung.
chuyên ngành
Khoảng cách trong không gian, khoảng cách giữa hai điểm.
The interval between the two cities is about 200 km.
Khoảng cách giữa hai thành phố là khoảng 200 km.
Có thể dùng trong toán học, địa lý, vật lý.
Cụm từ kết hợp
time intervalkhoảng thời gianinterval trainingđiều độ tập ngắt quãngshort intervalkhoảng thời gian ngắninterval ofkhoảng ... giữa
Từ Điển Anh Việt