Looking up...
She played the piano as a musical instrument.
Cô ấy chơi piano như một nhạc cụ.
Một vật dụng được sử dụng để thực hiện một tác vụ hoặc nhiệm vụ cụ thể.
A hammer is a common instrument used in construction.
Búa là một công cụ phổ biến được sử dụng trong xây dựng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, y tế, khoa học và công nghiệp.
Một nhạc cụ được sử dụng để tạo ra âm nhạc.
The violin is a string instrument.
Đàn violin là một nhạc cụ dây.
Nhạc cụ có thể là dây, gõ, hơi hoặc âm thanh điện tử.
Một thiết bị y tế được sử dụng trong chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.
The doctor used a stethoscope as a medical instrument.
Bác sĩ sử dụng ống nghe tim như một dụng cụ y tế.
Những dụng cụ này có thể bao gồm ống nghe tim, kính lúp, và các thiết bị phẫu thuật.
Lưu ý rằng 'instrument' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như nhạc cụ, dụng cụ y tế, hoặc tài liệu pháp lý.
Khi sử dụng từ 'instrument', hãy chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Từ gốc Latin 'instrumentum', có nghĩa là 'dụng cụ' hoặc 'vật dụng'.
Từ 'instrument' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cụ thể, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ tài liệu hoặc hợp đồng.