Looking up...
She decided to inquire about the job opening.
Cô ấy quyết định hỏi về việc làm đó.
Hỏi, tra hỏi, tìm hiểu thông tin.
He inquired about the price of the product.
Anh ấy hỏi về giá của sản phẩm đó.
The journalist inquired about the politician's stance on the issue.
Nhà báo hỏi về quan điểm của chính trị gia về vấn đề đó.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thông tin cụ thể.
Dùng 'inquire' khi muốn hỏi một cách chính thức hoặc tìm hiểu thông tin chi tiết.
Từ gốc Latin 'inquīrere', có nghĩa là 'tìm hiểu, hỏi'
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thông tin cụ thể. Có thể dùng với các giới từ như 'about' hoặc 'into'.