ink

/ɪŋk/
mực

She dipped her pen in ink before writing.

Cô ấy ngâm bút vào mực trước khi viết.


chung

Chất lỏng dùng để viết hoặc vẽ, thường được làm từ màu đen hoặc màu khác.

The printer ran out of ink.

Máy in hết mực.

Thường được sử dụng trong bút bi, máy in, hoặc các công cụ vẽ.

Công nghệ
chuyên ngành

Chất màu được sử dụng trong các thiết bị in ấn hoặc máy tính.

The inkjet printer uses liquid ink to create images.

Máy in jet sử dụng mực lỏng để tạo hình ảnh.

Trong công nghệ, mực có thể là dạng lỏng, bột, hoặc dạng gel.

Cụm từ kết hợp

ink cartridgebộ mựcink stainvết mựcink penbút mực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'ink' trong công nghệ

Trong tiếng Anh, 'ink' cũng có thể chỉ đến chất màu được sử dụng trong các thiết bị in ấn hoặc máy tính.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ink' và 'paint'

'Ink' thường được dùng cho chất lỏng dùng để viết hoặc vẽ, trong khi 'paint' thường được dùng cho chất màu dùng để sơn hoặc vẽ tranh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ink' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'in(c)', có liên quan đến 'in' (vẽ, viết).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ink' thường được dùng để chỉ chất lỏng dùng để viết hoặc vẽ. Trong tiếng Việt, từ 'mực' được sử dụng rộng rãi cho cả các loại mực khác nhau.

Phân tích từ

ink
mực
root
Từ Điển Anh Việt