Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. initiate conversation

initiate conversation

/ɪˈnɪʃi.eɪt kənˈvɜː.seɪ.ʃən/
bắt đầu cuộc hội thoại

She decided to initiate conversation with a friendly smile.

Cô ấy quyết định bắt đầu cuộc hội thoại với một nụ cười thân thiện.


thông thường

Bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp với ai đó, thường là để làm quen hoặc giải quyết một vấn đề.

He initiated conversation by asking about her day.

Anh ta bắt đầu cuộc hội thoại bằng cách hỏi về ngày của cô ấy.

It's important to initiate conversation in a professional setting to build rapport.

Bắt đầu cuộc hội thoại trong môi trường chuyên nghiệp là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tạo ra sự giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

initiate a conversationbắt đầu một cuộc hội thoạiinitiate small talkbắt đầu trò chuyện nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

start a conversationbegin talkingopen a dialogue

Từ trái nghĩa

end a conversationstop talkingavoid speaking

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
bắt đầu cuộc hội thoại trong một tình huống khó khăn để làm giảm căng thẳng

Mẹo hay

Làm thế nào để bắt đầu cuộc hội thoại một cách tự nhiên

Bạn có thể bắt đầu bằng cách hỏi về một chủ đề chung hoặc một câu hỏi đơn giản như 'Bạn đã xem phim gì gần đây chưa?' để tạo ra sự giao tiếp.

Quy tắc vàng

Luật vàng khi bắt đầu cuộc hội thoại

Luôn lắng nghe và phản hồi một cách chân thành để tạo ra một cuộc hội thoại thú vị và có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ 'initiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu', và 'conversation' từ tiếng Latin 'conversatio', có nghĩa là 'cuộc trò chuyện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tạo ra sự giao tiếp. Có thể được sử dụng với các từ liên quan như 'small talk' (trò chuyện nhẹ nhàng) hoặc 'dialogue' (cuộc đối thoại).

Phân tích từ

initiate
bắt đầu
root
+
conversation
cuộc hội thoại
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.