Looking up...
The jazz band's improvisation was incredible.
Sự biểu diễn tự phát của ban nhạc jazz thật tuyệt vời.
Sự biểu diễn hoặc sáng tạo không được chuẩn bị trước, thường dựa trên cảm hứng hoặc tình huống hiện tại.
She improvised a speech when the speaker didn't show up.
Cô ấy đã tự phát diễn một bài phát biểu khi người phát biểu không đến.
Thường dùng trong âm nhạc, kịch, hoặc các tình huống yêu cầu phản ứng nhanh.
Từ này thường dùng để mô tả các phần nhạc jazz hoặc nhạc cụ được chơi tự phát.
Từ tiếng Anh 'improvisation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'improvisus' (nghĩa là 'không chuẩn bị trước').
Thường dùng trong âm nhạc jazz, kịch improvisational, hoặc các tình huống yêu cầu phản ứng nhanh.