impressive

/ɪmˈpresɪv/
ấn tượng

The architecture of the building was truly impressive.

Kiến trúc của tòa nhà thật sự ấn tượng.


trang trọngthông thường

Gây ấn tượng mạnh, gây ấn tượng tốt, gây ấn tượng sâu sắc

Her performance was so impressive that she won the competition.

Biểu diễn của cô ấy thật ấn tượng đến nỗi cô ấy đã giành chiến thắng cuộc thi.

The view from the top of the mountain was impressive.

Cảnh quan từ đỉnh núi thật ấn tượng.

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc tốt.

Cụm từ kết hợp

impressive performancebiểu diễn ấn tượngimpressive achievementthành tích ấn tượngimpressive viewcảnh quan ấn tượng

Cụm từ liên quan

make an impressive entrancecụm từ
xuất hiện một cách ấn tượng
leave an impressive impressioncụm từ
để lại ấn tượng tốt

Mẹo hay

Sử dụng 'impressive' trong các tình huống chính thức

Từ 'impressive' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc tốt, và nó có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'impressive' với 'impression'

'Impressive' là tính từ, nghĩa là 'gây ấn tượng', còn 'impression' là danh từ, nghĩa là 'ấn tượng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'impressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressus', nghĩa là 'ấn tượng' hoặc 'gây ấn tượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'impressive' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc tốt. Nó có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-press
ấn, ép
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt