impaired vision
thị lực suy giảmPeople with impaired vision may need assistive devices like glasses or screen readers.
Những người bị suy giảm thị lực có thể cần đến các thiết bị hỗ trợ như kính hoặc phần mềm đọc màn hình.
tình trạng thị lực không còn bình thường, thường do bệnh tật, tuổi tác hoặc chấn thương gây ra.
Diabetes can lead to impaired vision if not managed properly.
Bệnh tiểu đường có thể dẫn đến suy giảm thị lực nếu không được kiểm soát đúng cách.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý để mô tả mức độ suy giảm thị lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'impaired vision' và 'blindness'
Imapired vision chỉ tình trạng thị lực suy giảm nhưng vẫn có thể nhìn thấy một phần, trong khi blindness chỉ tình trạng hoàn toàn không nhìn thấy.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Tránh dùng 'impaired vision' trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc pháp lý, vì nó có thể gây hiểu lầm.
Nguồn gốc từ
Từ 'impaired' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'empairen' (làm hỏng, suy yếu), kết hợp với 'vision' (thị lực) từ tiếng Latin 'visio' (sự nhìn thấy).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói 'thị lực kém' hoặc 'mắt kém' thay thế.