hold onto
giúp giữShe held onto her dream of becoming a doctor.
Cô ấy giữ vững ước mơ trở thành bác sĩ.
Giữ chặt, không để rơi hoặc mất, thường trong tình huống khó khăn hoặc khi cần sự kiên trì.
He held onto the rope tightly as he climbed the mountain.
Anh ta giữ chặt dây thừng khi leo núi.
She held onto her job despite the company's financial troubles.
Cô ấy giữ vững công việc của mình dù công ty gặp khó khăn về tài chính.
Thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khó khăn
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'hold on'
'Hold onto' có nghĩa là giữ chặt, còn 'hold on' có nghĩa là chờ đợi.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'hold' (giúp giữ) và giới từ 'onto' (trên, vào).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng hoặc trong tình huống khó khăn.