hold onto

/hoʊld ɒnˈtuː/◆động từ cụm
giúp giữ

She held onto her dream of becoming a doctor.

Cô ấy giữ vững ước mơ trở thành bác sĩ.


thông thường

Giữ chặt, không để rơi hoặc mất, thường trong tình huống khó khăn hoặc khi cần sự kiên trì.

He held onto the rope tightly as he climbed the mountain.

Anh ta giữ chặt dây thừng khi leo núi.

She held onto her job despite the company's financial troubles.

Cô ấy giữ vững công việc của mình dù công ty gặp khó khăn về tài chính.

Thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng.

Cụm từ kết hợp

hold onto somethinggiúp giữ cái gì đóhold onto someonegiúp giữ ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó khăn

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự kiên trì hoặc cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hold on'

'Hold onto' có nghĩa là giữ chặt, còn 'hold on' có nghĩa là chờ đợi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'hold' (giúp giữ) và giới từ 'onto' (trên, vào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự cố gắng giữ lại điều gì đó quan trọng hoặc trong tình huống khó khăn.

Phân tích từ

hold
giúp giữ
root
+
onto
trên, vào
preposition
Từ Điển Anh Việt