headache
đau đầuI have a terrible headache after working all night.
Tôi bị đau đầu kinh khủng sau khi làm việc suốt đêm.
Cơn đau ở đầu, thường gây khó chịu và ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
The loud noise gave me a splitting headache.
Tiếng ồn lớn khiến tôi đau đầu như búa bổ.
Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp hàng ngày.
Vấn đề phiền phức hoặc điều gây khó chịu, lo lắng.
Dealing with his complaints is such a headache.
Đối phó với những lời phàn nàn của anh ấy thật là phiền toái.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'headache' và 'migraine'
'Headache' là thuật ngữ chung cho bất kỳ cơn đau đầu nào, trong khi 'migraine' chỉ loại đau đầu nghiêm trọng kèm theo buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng.
Quy tắc vàng
Cách dùng 'headache' trong câu
Sử dụng 'have a headache' để diễn đạt tình trạng đau đầu: 'I have a headache.' Không dùng 'I have a head pain.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'heafod' (đầu) + 'ache' (đau), xuất hiện vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Từ 'headache' có thể dùng như danh từ đếm được (a headache) hoặc không đếm được (much headache). Trong y tế, có nhiều loại đau đầu như migraine, cluster headache, tension headache.