Looking up...
She has a lot on her plate with work and family responsibilities.
Cô ấy có nhiều việc phải làm với công việc và trách nhiệm gia đình.
Có nhiều việc hoặc trách nhiệm cần xử lý, thường đến mức gây áp lực hoặc khó khăn.
He can't take on more projects because he already has a lot on his plate.
Anh ấy không thể nhận thêm dự án vì anh ấy đã có nhiều việc phải làm.
I'm sorry, I can't help you right now—I have a lot on my plate.
Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn bây giờ—tôi có nhiều việc phải làm.
Thường dùng để nói về tình trạng bận rộn hoặc áp lực do nhiều việc cần làm.
Câu idiom này có thể dùng trong cả giao tiếp chính thức và không chính thức, tùy vào ngữ cảnh.
Câu này không liên quan đến thực tế về thức ăn, chỉ dùng để nói về việc làm hoặc trách nhiệm.
Nguồn gốc từ cách hiểu về một cái đĩa (plate) chứa nhiều thức ăn, ám chỉ nhiều việc hoặc trách nhiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm, trách nhiệm hoặc các việc cần xử lý.