Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. have a lot on one's plate

have a lot on one's plate

/hæv ə lɒt ɒn wʌns pleɪt/◆thành ngữ
có nhiều việc phải làm

She has a lot on her plate with work and family responsibilities.

Cô ấy có nhiều việc phải làm với công việc và trách nhiệm gia đình.


◆ Nghĩa thực sự
Có nhiều việc hoặc trách nhiệm cần xử lý, thường đến mức gây áp lực hoặc khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Có nhiều thức ăn trên đĩa của mình.
Phân tích nghĩa đen
havecó+a lotnhiều+on one's platetrên đĩa của mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cái đĩa đầy thức ăn, ám chỉ nhiều việc hoặc trách nhiệm cần xử lý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang nói về tình trạng bận rộn với công việc hoặc trách nhiệm gia đình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này xuất phát từ cách hiểu về việc một cái đĩa chứa nhiều thức ăn, ám chỉ nhiều việc hoặc trách nhiệm cần xử lý.
thông thường

Có nhiều việc hoặc trách nhiệm cần xử lý, thường đến mức gây áp lực hoặc khó khăn.

He can't take on more projects because he already has a lot on his plate.

Anh ấy không thể nhận thêm dự án vì anh ấy đã có nhiều việc phải làm.

I'm sorry, I can't help you right now—I have a lot on my plate.

Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn bây giờ—tôi có nhiều việc phải làm.

Thường dùng để nói về tình trạng bận rộn hoặc áp lực do nhiều việc cần làm.

Cụm từ kết hợp

have too much on one's platecó quá nhiều việc phải làmtake on more than one can handlenhận thêm việc quá sức

Từ đồng nghĩa

be overwhelmedbe swampedbe overloaded

Từ trái nghĩa

have free timebe relaxedbe unburdened

Cụm từ liên quan

bite off more than one can chewthành ngữ
nhận thêm việc quá sức
be snowed underthành ngữ
bị chôn vùi việc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Câu idiom này có thể dùng trong cả giao tiếp chính thức và không chính thức, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không dùng để nói về thực phẩm

Câu này không liên quan đến thực tế về thức ăn, chỉ dùng để nói về việc làm hoặc trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách hiểu về một cái đĩa (plate) chứa nhiều thức ăn, ám chỉ nhiều việc hoặc trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm, trách nhiệm hoặc các việc cần xử lý.

Phân tích từ

have
có
verb
+
a lot
nhiều
phrase
+
on one's plate
trên đĩa của mình
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.