Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. harm

harm

/hɑːm/
sự hại

Smoking can cause harm to your health.

Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.


chung

Sự gây tổn hại, thiệt hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến người, vật hoặc môi trường.

The pollution is causing harm to the local ecosystem.

Sự ô nhiễm đang gây hại cho hệ sinh thái địa phương.

His words caused emotional harm to her.

Lời nói của anh ấy đã gây tổn thương tinh thần cho cô ấy.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác động tiêu cực có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

cause harmgây hạido harmgây hạiprevent harmngăn ngừa sự hại

Từ đồng nghĩa

damageinjurydetrimenthurt

Từ trái nghĩa

benefithelpaidassistance

Cụm từ liên quan

do no harmcụm từ
không gây hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'harm' thường được sử dụng để mô tả các hình thức tổn hại có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'harm' để mô tả các tác động tiêu cực rõ ràng, không sử dụng nó để mô tả các tác động nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hearm' (sự tổn thương).

Ghi chú sử dụng

Từ 'harm' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế và môi trường để mô tả các tác động tiêu cực.

Phân tích từ

harm
sự hại
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.