Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grayscale

grayscale

/ˈɡreɪskeɪl/
màu xám

The photo editor converted the image to grayscale.

Trình chỉnh sửa ảnh đã chuyển đổi hình ảnh sang màu xám.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hình ảnh hoặc màn hình chỉ sử dụng các sắc độ xám, từ trắng đến đen, mà không có màu sắc.

The photographer used grayscale to emphasize the contrast in the landscape.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng màu xám để nhấn mạnh sự tương phản trong cảnh quan.

Thường được sử dụng trong chụp ảnh, thiết kế đồ họa và xử lý hình ảnh.

Công nghệ
chuyên ngành

Một cách thể hiện thông tin bằng các sắc độ xám, thường được sử dụng trong các hệ thống hiển thị đơn giản.

The medical scan was displayed in grayscale for better diagnostic accuracy.

Kết quả quét y tế được hiển thị bằng màu xám để tăng độ chính xác chẩn đoán.

Trong y học, grayscale thường được sử dụng để tăng độ tương phản và rõ nét của hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

convert to grayscalechuyển đổi sang màu xámgrayscale imagehình ảnh màu xámgrayscale filterbộ lọc màu xám

Từ đồng nghĩa

black and whitemonochrome

Từ trái nghĩa

colorfull color

Cụm từ liên quan

black and whitecụm từ
màu đen trắng
monochromecụm từ
một màu

Mẹo hay

Sử dụng trong chụp ảnh

Grayscale có thể giúp nhấn mạnh sự tương phản và chi tiết trong hình ảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa grayscale và black and white

Grayscale bao gồm tất cả các sắc độ từ trắng đến đen, trong khi black and white chỉ bao gồm hai màu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'gray' (màu xám) và 'scale' (thang đo), mô tả một thang màu từ trắng đến đen.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'grayscale' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như chụp ảnh, thiết kế đồ họa và y học. Trong tiếng Việt, từ 'màu xám' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

gray
màu xám
root
+
scale
thang đo
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.