go to

/ɡoʊ tuː/◆động từ cụm
đi đến

I need to go to the store.

Tôi cần đi đến cửa hàng.


chung

Đi đến một nơi hoặc một người nào đó.

She went to the park yesterday.

Cô ấy đã đi đến công viên hôm qua.

We should go to the beach this weekend.

Chúng ta nên đi đến bãi biển vào cuối tuần này.

Thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một địa điểm cụ thể.

chung

Được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

He decided to go to the concert.

Anh ấy quyết định tham gia buổi hòa nhạc.

They went to the meeting.

Họ tham gia cuộc họp.

Trong ngữ cảnh này, 'go to' có thể được hiểu là tham gia hoặc tham dự.

Cụm từ kết hợp

go to schoolđi họcgo to bedđi ngủgo to workđi làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go to townthành ngữ
làm việc rất tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'go to' được sử dụng khi bạn muốn chỉ hành động đi đến một nơi hoặc tham gia vào một hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Go to' thường được sử dụng trong cấu trúc câu: chủ ngữ + go to + địa điểm hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'go' (đi) và giới từ 'to' (đến), chỉ hành động đi đến một nơi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một địa điểm cụ thể hoặc tham gia vào một hoạt động.

Phân tích từ

go
đi
root
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt